Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prismoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lăng trụ cụt
tính từ
Having the form of a prismoid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prismoidal
Dạng gốc
(base form)
more prismoidal
So sánh hơn
(comparative)
most prismoidal
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
prismoid
+
-al
AI
1
Lăng trụ cụt
1
Lăng trụ cụt
1
Lăng trụ cụt