Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prismed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa lăng kính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing prisms
Nguồn gốc
(etymology)
prism
+
-ed
AI
1
Chứa lăng kính
1
Chứa lăng kính
1
Chứa lăng kính