Dịch

prism train

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪzəm ˈtɾein/

Nghĩa chính

  1. Một loạt các lăng kính khúc xạ được sử dụng cùng với máy quang phổ để tăng độ phân tándanh từA series of dioptric prisms used with a spectroscope to increase dispersion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prism trainDạng gốc (base form)
  2. prism trainsSố nhiều (plural)

AI