Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prior claustral
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
aɪ
.
ə
ˈ
k
l
ɔː
s
t
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prior
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of prior (“the person ranking just after the abbot in an abbey, appointed as his deputy”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prior
AI
1
Đồng nghĩa với prior
1
Đồng nghĩa với prior
1
Đồng nghĩa với prior