Dịch

print-through

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu vết yếu của thông tin từ tính được truyền sang các lớp băng ghi âm liền kề, dẫn đến tiếng vang không mong muốndanh từkhông đếm được (uncountable)A weak imprint of magnetic information transferred to adjacent layers of audiotape, resulting in an unwanted echo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI