pringle
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ngứa ran, châm chíchđộng từnội động từ (intransitive)To prickle or tingle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| single as a Pringletính từ | tính từ | Rất độc thân; không có mối quan hệ lãng mạn với bất kỳ ai khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc pringleVí dụ
- , , .Chúa ơi, da gà tôi nổi rần rần khắp người khi nghe ông ấy nói, và tôi sẵn sàng đổi vị trí của mình cho người lính đầu tiên ở cửa khẩu hiểm trở nhất từng nuốt chửng một đội quân tấn công.