Dịch

single as a Pringle

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất độc thân; không có mối quan hệ lãng mạn với bất kỳ ai kháctính từkhông so sánh (not comparable)Very much single; having no romantic involvement with anybody else.

Ví dụ

  • “[…] …” “ , . ,” .

AI