Nghĩa chính
Thêm 28 nghĩa- Thị trấn ở miền nam British Columbiadanh từ riêngA town in southern British Columbia.
- Khu định cư ở Newfoundland, Newfoundland và Labradordanh từ riêngA settlement in Newfoundland, Newfoundland and Labrador.
- Cộng đồng thuộc thị trấn Blandford-Blenheim, quận Oxford, Ontariodanh từ riêngA community in Blandford-Blenheim township, Oxford County, Ontario.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Jackson, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Alabama.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Princeton rubdanh từ | danh từ | Kích thích tình dục bằng cách cọ xát dương vật của mình với người đàn ông khác; lối sống đồng tính luyến ái |
| Princeton orangedanh từ | danh từ | Màu cam sống động |
| Princeton Junctiondanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mercer, New Jersey, Hoa Kỳ |
28 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 28
Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Quận Dallas
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở Quận Dallas, Arkansas.A census-designated place in Dallas County, Arkansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc PrincetonVí dụ
- .
- .
- .