Dịch

princessing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc của một công chúadanh từkhông đếm được (uncountable)The work of a princess.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (Rapunzel's ): , . […] : , . .
  • , . , . , , !

AI