Dịch

princessian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc đặc tính của một công chúatính từOf or characteristic of a princess.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • & Vestor, , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI