Dịch

princess parts

danh từ (noun)
US/ˈpɹɪnsɛs ˈpɑɹts/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ quan sinh dục nữdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The female genitalia.

Ví dụ

  • " . ." ". , , ."
  • , .

AI