Dịch

princess cake

danh từ (noun)
UK/pɹɪnˈsɛs ˈkeɪk/US/ˈpɹɪnsɛs ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt kiểu Thụy Điển với nhiều lớp xốp xốp, kem bánh ngọt và kem đánh bông, thường được phủ một lớp bánh hạnh nhân màu xanh lá câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Swedish layer cake with layers of airy sponge, pastry cream, and whipped cream, covered in usually green marzipan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. princess cakeDạng gốc (base form)
  2. princess cakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Thụy Điểnprinsesstårta

AI