Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prince of monaco
Nghĩa chính
1
Thân vương xứ Monaco
Ví dụ
The
Prince
of
Monaco
opened
the
new
port
.
Thân vương xứ Monaco đã khai trương cảng mới.
Xuất hiện ở từ khác
prince
kết hợp
Thân vương xứ Monaco
AI
1
Thân vương xứ Monaco
1
Thân vương xứ Monaco
1
Thân vương xứ Monaco