Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primula
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɪ
m
j
ʊ
l
ə
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
m
j
ə
l
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây báo xuân
danh từ
Any plant of the genus Primula; the primroses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primula
Dạng gốc
(base form)
primula
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
primus
“first”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
primula
primula
ceous
Đặc điểm của hoa anh thảo và các loại cây khác thuộc họ Primulaceae
tính từ
primula
verin
Glycoside của este metyl 5-methoxysalicylic, được tìm thấy trong rễ của cây Primula veris
danh từ
AI
1
Cây báo xuân
1
Cây báo xuân
1
Cây báo xuân