Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chuẩn bị
danh từ
One who primps.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primper
Dạng gốc
(base form)
primper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
preparador
Người chuẩn bị
Họ từ
(word family)
cùng gốc
primper
primper
an
Đồng nghĩa với metoclopramide
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
primp
+
-er
AI
1
Người chuẩn bị
1
Người chuẩn bị
1
Người chuẩn bị