Dịch

primevality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nguyên thủydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being primeval.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI