primate city
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành phố trong một khu vực địa lý đông dân hơn nhiều so với bất kỳ thành phố nào khác trong khu vực đódanh từA city in a geographic region that is much more populous than any other cities in that region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primate cityDạng gốc (base form)
- primate citiesSố nhiều (plural)