Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primary work
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
ˌ
m
ɛɹ.
i
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với primary source
danh từ
Synonym of primary source.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primary work
Dạng gốc
(base form)
primary work
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
primary source
AI
1
Đồng nghĩa với primary source
1
Đồng nghĩa với primary source
1
Đồng nghĩa với primary source