Dịch

primary tooth

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i ˈtuθ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc răng sữadanh từA milk tooth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. primary toothDạng gốc (base form)
  2. primary teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI