Nghĩa chính
- Chiếc răng sữadanh từA milk tooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- primary toothDạng gốc (base form)
- primary teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha