Nghĩa chính
- Hệ quả, chẳng hạn như thức ăn hoặc nước uống, đáp ứng nhu cầu cơ bản, không được học hỏi, chẳng hạn như đói hoặc khát, và do đó củng cố một hành vi mà không phụ thuộc vào việc học trước đódanh từA consequence, such as food or water, that fulfills a primary, unlearned drive, such as hunger or thirst, and thereby reinforces a behavior without dependence on prior learning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primary reinforcementDạng gốc (base form)
- primary reinforcementsSố nhiều (plural)