Dịch

primary function

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa chính

  1. Chức năng chính, nhiệm vụ chínhdanh từthe main purpose or role of something

Ví dụ

  • .Chức năng chính của tim là bơm máu.

AI