Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
primary function
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
ˌ
m
ɛɹ.
i
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chức năng chính, nhiệm vụ chính
danh từ
the main purpose or role of something
Ví dụ
The
primary
function
of
the
heart
is
to
pump
blood
.
Chức năng chính của tim là bơm máu.
AI
1
Chức năng chính
1
Chức năng chính
1
Chức năng chính