Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
primary focus
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
ˌ
m
ɛɹ.
i
ˈ
f
oʊ
.
k
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trọng tâm chính
danh từ
the main area of attention
Ví dụ
Our
primary
focus
this
quarter
is
improving
customer
service
.
Trọng tâm chính của chúng tôi trong quý này là cải thiện dịch vụ khách hàng.
AI
1
Trọng tâm chính
1
Trọng tâm chính
1
Trọng tâm chính