Dịch

primary focus

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i ˈfoʊ.kəs/

Nghĩa chính

  1. Trọng tâm chínhdanh từthe main area of attention

Ví dụ

  • .Trọng tâm chính của chúng tôi trong quý này là cải thiện dịch vụ khách hàng.

AI