Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primal scream
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
m
ə
l
ˈ
s
k
ɹ
i
m
/
Nghĩa chính
1
Tiếng hét được tạo ra trong quá trình trị liệu ban đầu
danh từ
A scream produced during primal therapy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primal scream
Dạng gốc
(base form)
primal scream
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiếng hét được tạo ra trong quá trình trị liệu ban đầu
1
Tiếng hét được tạo ra trong quá trình trị liệu ban đầu
1
Tiếng hét được tạo ra trong quá trình trị liệu ban đầu