Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pride festival
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
aɪ
d
ˈ
f
ɛ
s
t
ɪ
v
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pride parade
danh từ
Synonym of pride parade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pride festival
Dạng gốc
(base form)
pride festival
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pride parade
AI
1
Đồng nghĩa với pride parade
1
Đồng nghĩa với pride parade
1
Đồng nghĩa với pride parade