Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prick someone's conscience
Nghĩa chính
1
Cắn rứt lương tâm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
问心无愧
wèn xīn wú kuì
Cắn rứt lương tâm, không hổ thẹn với lòng
Tiếng Tây Ban Nha
remordimiento
Sự hối hận, sự cắn rứt lương tâm
AI
1
Cắn rứt lương tâm
1
Cắn rứt lương tâm
1
Cắn rứt lương tâm