Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
priceable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem price
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being priced.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
priceable
un
priceable
Không đáng giá
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
price
+
-able
AI
1
Xem price
1
Xem price
1
Xem price