Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
price taker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ʌ
ɪ
s
ˈ
t
eɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người chấp nhận giá
danh từ
A firm that has no choice over its price and must accept that of the general market.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
price taker
Dạng gốc
(base form)
price taker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chấp nhận giá
1
Người chấp nhận giá
1
Người chấp nhận giá