Dịch

price tagger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một nhóm liên kết lỏng lẻo gồm những người Do Thái cực đoan và những người định cư theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái tham gia vào các cuộc trả thù và tấn công khủng bố nhằm vào người Palestinedanh từA member of a loosely affiliated group of vigilante Jewish extremists and Zionist settlers who engage in revenge and terrorist attacks on Palestinians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. price taggerDạng gốc (base form)
  2. price taggersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI