Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
price hike
US
/ˈ
p
ɹ
ʌ
ɪ
s
ˈ
h
aɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Sự tăng giá
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
price hikes
Đợt tăng giá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobreprecio
Tăng giá
encarecer
Tăng giá
AI
1
Sự tăng giá
1
Sự tăng giá
1
Sự tăng giá