Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
price gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ʌ
ɪ
s
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Công cụ cầm tay được sử dụng để in thẻ giá
danh từ
A portable tool used to print price tags.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
price gun
Dạng gốc
(base form)
price gun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pricing gun
AI
1
Công cụ cầm tay được sử dụng để in thẻ giá
1
Công cụ cầm tay được sử dụng để in thẻ giá
1
Công cụ cầm tay được sử dụng để in thẻ giá