Dịch

previously thought

tính từ (adjective)
UK/ˈpɹiːvi.əsli ˈθɔːt/US/ˈpɹivi.əsli ˈθɔt/

Nghĩa chính

  1. Được cho là trước đâytính từbelieved earlier

Ví dụ

  • Loài này được cho là đã tuyệt chủng trước đây

AI