Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
previously thought
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
p
ɹ
iː
v
i
.
ə
s
l
i
ˈ
θ
ɔː
t
/
US
/ˈ
p
ɹ
i
v
i
.
ə
s
l
i
ˈ
θ
ɔ
t
/
Nghĩa chính
1
Được cho là trước đây
tính từ
believed earlier
Ví dụ
The
species
was
previously
thought
extinct
Loài này được cho là đã tuyệt chủng trước đây
AI
1
Được cho là trước đây
1
Được cho là trước đây
1
Được cho là trước đây