Dịch

previous study

danh từ (noun)
UK/ˈpɹiː.vɪəs ˈstʌd.i/US/ˈpɹi.vi.əs ˈstʌd.i/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu trước, công trình nghiên cứu trướcdanh từearlier research on the same topic

Ví dụ

  • .Nghiên cứu trước đã xác nhận giả thuyết về biến đổi khí hậu.

AI