Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
previous study
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
iː
.
v
ɪə
s
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
US
/ˈ
p
ɹ
i
.
v
i
.
ə
s
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu trước, công trình nghiên cứu trước
danh từ
earlier research on the same topic
Ví dụ
The
previous
study
confirmed
the
hypothesis
about
climate
change
.
Nghiên cứu trước đã xác nhận giả thuyết về biến đổi khí hậu.
AI
1
Nghiên cứu trước
1
Nghiên cứu trước
1
Nghiên cứu trước