Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
previous research
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
i
.
v
i
.
ə
s
ˈɹ
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu trước đây
danh từ
studies conducted before the current one
Ví dụ
Previous
research
suggests
that
sleep
deprivation
affects
cognitive
performance
Các nghiên cứu trước đây cho thấy việc thiếu ngủ ảnh hưởng đến hiệu suất nhận thức
AI
1
Nghiên cứu trước đây
1
Nghiên cứu trước đây
1
Nghiên cứu trước đây