Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
previous generation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
i
.
v
i
.
ə
s
ˌ
dʒ
ɛ
n
ɚˈ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thế hệ trước, thế hệ trước đây
danh từ
the cohort that came before the current one
Ví dụ
The
previous
generation
faced
many
economic
challenges
.
Thế hệ trước đã phải đối mặt với nhiều thách thức kinh tế.
AI
1
Thế hệ trước
1
Thế hệ trước
1
Thế hệ trước