Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preverbally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trước một động từ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Before a verb.
2
Trước khi học khả năng giao tiếp bằng lời nói
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Before learning the ability to communicate by means of words.
Nguồn gốc
(etymology)
preverbal
+
-ly
AI
1
Trước một động từ
2
Trước khi học khả năng giao tiếp bằng lời nói
1
Trước một động từ
2
Trước khi học khả năng giao tiếp bằng lời nói
1
Trước một động từ
2
Trước khi học khả năng giao tiếp bằng lời nói