Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevasectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi thắt ống dẫn tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before a vasectomy.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
vasectomy
AI
1
Trước khi thắt ống dẫn tinh
1
Trước khi thắt ống dẫn tinh
1
Trước khi thắt ống dẫn tinh