Dịch

prettyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ảnh hưởng của một phong cách hay phong cách đẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The affectation of a pretty style or manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prettyismDạng gốc (base form)
  2. prettyismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ,

AI