Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pretty privileged
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
t
.
i
ˈ
p
ɹ
ɪ
v
l
ə
dʒ
d
/
Nghĩa chính
1
Có đặc quyền khá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having pretty privilege.
AI
1
Có đặc quyền khá
1
Có đặc quyền khá
1
Có đặc quyền khá