Dịch

pretty much

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Gần như, hầu nhưtrạng từkhông so sánh (not comparable)Almost completely; very nearly; mostly; more or less; basically.

Cụm từ (phrase)

that is pretty much the same thingcụm từCái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)

Ví dụ

  • — .
  • .
  • .

AI