pretty much
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Gần như, hầu nhưtrạng từkhông so sánh (not comparable)Almost completely; very nearly; mostly; more or less; basically.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| that is pretty much the same thingcụm từ | cụm từ | Cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì) |
Xuất hiện ở từ khác
- prettykết hợphầu như, coi như
Ví dụ
- — .
- .
- .