Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preterminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xuất hiện trước khi chết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the end.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preterminal
preterminal
ly
Một cách sơ bộ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
terminal
AI
1
Xuất hiện trước khi chết
1
Xuất hiện trước khi chết
1
Xuất hiện trước khi chết