Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presupernova
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả thời kỳ và các sự kiện trước khi một ngôi sao trở thành siêu tân tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the period, and the events, prior to a star becoming a supernova
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
supernova
AI
1
Mô tả thời kỳ và các sự kiện trước khi một ngôi sao trở thành siêu tân tinh
1
Mô tả thời kỳ và các sự kiện trước khi một ngôi sao trở thành siêu tân tinh
1
Mô tả thời kỳ và các sự kiện trước khi một ngôi sao trở thành siêu tân tinh