Dịch

presumptively

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách giả địnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a presumptive manner.
  2. Như được cho là trường hợptrạng từkhông so sánh (not comparable)As is presumed to be the case.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .

AI