Dịch

pressor

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm áp lực của máu tăng lêntính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of vasopressor.
  2. Gen épdanh từSynonym of vasopressor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pressorDạng gốc (base form)
  2. pressorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pressor beamdanh từThiết bị tạo ra chùm tia đẩy lùi các vật thể khác; hoặc chính chùm tia đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc pressor

Ví dụ

AI