pressor
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm áp lực của máu tăng lêntính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of vasopressor.
- Gen épdanh từSynonym of vasopressor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pressorDạng gốc (base form)
- pressorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pressor beamdanh từ | danh từ | Thiết bị tạo ra chùm tia đẩy lùi các vật thể khác; hoặc chính chùm tia đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa