Dịch

press kit

danh từ (noun)
US/ˈpɹɛs ˈkɪt/

Nghĩa chính

  1. Bộ tài liệu tin tức và quảng cáo được đóng gói để thông báo cho giới truyền thông về một cá nhân, ban nhạc hoặc sản phẩm. Bộ công cụ này thường bao gồm một đĩa CD hoặc bản demo cùng với các bài đánh giá, ảnh và thông tin cơ bản. Bộ sản phẩm này được phân phối đến các nguồn phương tiện truyền thông như đài phát thanh và báo chídanh từA packaged set of promotional and news materials to inform the media about a person, band or product. The kit will often include a CD or demo along with reviews, photos, and background information. The kit is distributed to media sources, such as radio stations and newspapers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. press kitDạng gốc (base form)
  2. press kitsSố nhiều (plural)

AI