Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
press clothes
Nghĩa chính
1
Ủi quần áo, là quần áo
Ví dụ
She
carefully
pressed
her
clothes
for
work
.
Cô ấy cẩn thận ủi phẳng quần áo đi làm.
Xuất hiện ở từ khác
press
kết hợp
ủi quần áo, là quần áo
AI
1
Ủi quần áo
1
Ủi quần áo
1
Ủi quần áo