Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prespiracular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước lỗ thở
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In front of (anterior to) a spiracle
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
spiracular
AI
1
Trước lỗ thở
1
Trước lỗ thở
1
Trước lỗ thở