prespacetime
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trước sự tồn tại của không thời giantính từkhông so sánh (not comparable)Prior to the existence of spacetime
- Tình trạng của vũ trụ trước khi có không thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of the universe prior to the existence of spacetime