Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presophomore
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước cấp hai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the sophomore level.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
sophomore
AI
1
Trước cấp hai
1
Trước cấp hai
1
Trước cấp hai