Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preserved egg
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɹ
ə
ˈ
z
ɜː
v
d
ˈɛ
ɡ
/
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
z
ɝ
v
d
ˈɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với century egg
danh từ
Synonym of century egg.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preserved egg
Dạng gốc
(base form)
preserved egg
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
century egg
Ví dụ
I'll
eat
a
preserved
egg
.
AI
1
Đồng nghĩa với century egg
1
Đồng nghĩa với century egg
1
Đồng nghĩa với century egg