Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presenting evidence
Nghĩa chính
1
Đưa ra bằng chứng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aducir
Cáo buộc, viện dẫn, trích dẫn, đưa ra bằng chứng
AI
1
Đưa ra bằng chứng
1
Đưa ra bằng chứng
1
Đưa ra bằng chứng